õng ẹo

  1. Mincing
    • Đi õng ẹo
      To take mincing steps
  2. Whimsical, capricious
    • õng ẹo thế ai chiều nổi!
      Who can gratify such a capricious person?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "õng ẹo"

Proverbs and Idioms

õng ẹo
Cô ấy đi õng ẹo trên sân khấu.